giống như

giống như

Đám mây trắng đó có hình dạng giống như một con thỏ.

Định nghĩa
  1. Liên từ / Giới từ:
    • Biểu thị sự tương đồng hoặc so sánh: "giống như" dùng để nối hai sự vật, hiện tượng hoặc hành động tính chất, đặc điểm tương tự nhau. thường đặt trước một danh từ, cụm danh từ hoặc một mệnh đề để chỉ ra rằng đối tượng được nhắc đến điểm chung với đối tượng khác.
    • dụ: ấy hát giống như một nghệ sĩ chuyên nghiệp. (Hành động hát của ấy sự tương đồng với một nghệ sĩ chuyên nghiệp.)
dụ sử dụng
  • Liên từ / Giới từ:
    • Anh ấy chạy nhanh giống như một con báo. (So sánh tốc độ chạy với con báo.)
    • Trời tối giống như đêm đã về. (So sánh mức độ tối với ban đêm.)
    • ấy yêu thương tôi giống như mẹ ruột của mình. (So sánh tình cảm với tình mẫu tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giống như thể": nhấn mạnh sự tương đồng một cách gần như tuyệt đối, thường dùng trong văn nói hoặc văn chương.
    • Anh ấy im lặng giống như thể chưa từng nghe thấy . (Sự im lặng gần như hoàn toàn, như không hề phản ứng.)
  • "giống hệt như": dùng để chỉ sự giống nhau đến mức không khác biệt.
    • Chiếc váy này giống hệt như cái tôi đã thấy hôm qua. (Hai chiếc váy không điểm khác biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Như (liên từ / giới từ): từ rút gọn của "giống như", mang nghĩa tương tự, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết ngắn gọn.
    • Em đẹp như hoa. (Em đẹp tương tự như hoa.)
  • Tựa như (liên từ): nghĩa tương tự như "giống như", nhưng mang sắc thái văn chương hơn.
    • Mặt hồ phẳng lặng tựa như gương. (Mặt hồ phẳng lặng giống như tấm gương.)
  • Khác với (giới từ): trái nghĩa, chỉ sự không tương đồng.
    • Khác với anh trai, ấy thích yên tĩnh. (Không giống như anh trai, ấy thích yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Như: từ đồng nghĩa phổ biến, ngắn gọn.
  • Tương tự: mang tính chất so sánh, thường dùng trong văn viết trang trọng.
    • Cấu trúc của hai ngôi nhà tương tự nhau. (Cấu trúc giống nhau.)
  • Y hệt: nhấn mạnh sự giống nhau hoàn toàn, không khác biệt.
    • Hai chị em sinh đôi trông y hệt nhau. (Hai chị em giống nhau đến mức không phân biệt được.)
Thành ngữ liên quan
  • Giống như đúc: chỉ sự giống nhau đến mức như được đúc từ cùng một khuôn.
    • Con trai giống như đúc cha. (Con trai giống cha đến mức không sai khác.)
  • Giống như hai giọt nước: chỉ sự giống nhau tuyệt đối, thường nói về ngoại hình hoặc tính cách.
    • Hai người bạn thân giống như hai giọt nước. (Họ giống nhau đến khó phân biệt.)